Giải vô địch quốc gia 2026
V-League - Đấu trường hấpẫn nhất ở
V-League là giải bóng đá chính thức nhất tại Vương quốc Bahrain ...
Cho xem nhiều hơn
09/25
05/26
100%
Giải vô địch quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 1
TTG
30/05/26
12:00
Al Ittihad Bahrain
Al Budaiya
0
1
TTG
30/05/26
12:00
Al Najma Manama
Câu lạc bộ Manama
3
2
TTG
25/05/26
12:00
Al Budaiya
Al Najma Manama
0
3
TTG
25/05/26
12:00
Câu lạc bộ Manama
Al Ittihad Bahrain
3
0
TTG
21/05/26
12:00
Al Budaiya
Câu lạc bộ Manama
0
1
TTG
21/05/26
12:00
Al Najma Manama
Al Ittihad Bahrain
2
1
Vòng 22
TTG
16/05/26
10:30
Sitra Club
Câu lạc bộ Malkiya
1
0
TTG
16/05/26
10:30
Al Najma Manama
Al Khalidiya
1
3
TTG
16/05/26
10:30
Al Muharraq SC
Aali
1
0
TTG
15/05/26
12:00
Al Riffa
Bahrain SC
3
2
Giải vô địch quốc gia Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 4 | 1 | 45:7 | 38 | 55 | |
| 2 | 22 | 18 | 0 | 4 | 42:16 | 26 | 54 | |
| 3 | 22 | 15 | 4 | 3 | 41:17 | 24 | 49 | |
| 4 | 22 | 9 | 6 | 7 | 23:16 | 7 | 33 | |
| 5 | 22 | 9 | 4 | 9 | 19:20 | -1 | 31 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29:23 | 6 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 6 | 9 | 28:28 | 0 | 27 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 22:31 | -9 | 27 | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 10 | 22 | 6 | 4 | 12 | 21:35 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 3 | 5 | 14 | 8:34 | -26 | 14 | |
| 12 | 22 | 2 | 1 | 19 | 15:56 | -41 | 7 |
| # | Tập đoàn Relegation/Promotion | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | -5 | 0 |
Trận đấu thống kê
37%
18%
45%
51
chiến thắng sân nhà
25
Rút thăm
62
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
69%
26%
2.5
48%
47%
3.5
22%
73%
4.5
9%
85%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
64%
scored in 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
46%
scored average 1H
1.04
scored average 2H
1.37
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
40%
8.5
31%
9.5
27%
10.5
20%
11.5
13%
12.5
8%
13.5
6%
Kết thúc
Thẻ
0.5
54%
1.5
54%
2.5
53%
3.5
53%
4.5
51%
5.5
50%
6.5
3%